R. Abe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saga 60 24:50 7.7 2.3 4.6 35.8% 22.3% 77.8% 1 0
B League B League 60 24:50 7.7 2.3 4.6 35.8% 22.3% 77.8% 1 0
Sun Rockers Shibuya 42 8:33 2.2 0.5 0.5 32.7% 28.0% 84.2% 0 0
Sendai 59 29:16 14 3.6 4.7 38.2% 31.6% 65.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions