Quiroga Nicolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obera TC 23 8:43 2.9 1 0 37.9% 37.9% 47.8% 0 0
Liga A Liga A 23 8:43 2.9 1 0 37.9% 37.9% 47.8% 0 0
Obera TC 34 9:07 2.4 1.1 0.4 40.2% 22.5% 37.5% 0 0
Obera TC 39 17:38 4.9 2 0.9 37.4% 28.1% 51.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions