Quinto Kier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Meralco Bolts 4 16:19 2 2.8 0.5 16.7% 9.1% 25.0% 0 0
EASL EASL 4 16:19 2 2.8 0.5 16.7% 9.1% 25.0% 0 0
Meralco Bolts 9 20:12 6.2 3.2 1.8 41.1% 33.3% 66.7% 0 0
Meralco Bolts 4 16:43 4 2.2 0.5 28.6% 0.0% 66.7% 0 0
Meralco Bolts 25 25:01 9.5 3.4 2 43.2% 35.4% 72.1% 0 0
Meralco Bolts 25 24:02 8.8 3.3 2.4 37.0% 35.9% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions