Quintela Erik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Breogan 18 4:03 1.6 0.9 1 54.5% 33.3% 33.3% 0 0
ACB ACB 18 4:03 1.6 0.9 1 54.5% 33.3% 33.3% 0 0
Breogan 24 7:08 2.2 0.9 1 51.4% 35.7% 78.6% 0 0
Breogan 15 9:55 2 1.5 0.8 33.3% 11.1% 75.0% 0 0
Breogan 6 11:46 3 1.7 1.8 46.7% 40.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions