Quinn Dakota Ryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venados de Mazatlan 39 28:06 11.7 5.9 1.5 55.3% 38.5% 56.7% 3 0
CIBACOPA CIBACOPA 39 28:06 11.7 5.9 1.5 55.3% 38.5% 56.7% 3 0
Donar Groningen 6 9:32 2.2 3 0.7 21.7% 28.6% 50.0% 0 0
Donar Groningen 29 21:12 9.2 6.2 1 65.9% 45.5% 58.1% 5 0
Donar Groningen 3 14:31 3 4.3 0 100.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions