Quickley Immanuel

Quickley Immanuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Raptors 73 31:33 16.3 4 5.8 42.0% 37.4% 81.5% 9 0
NBA NBA 73 31:33 16.3 4 5.8 42.0% 37.4% 81.5% 9 0
Toronto Raptors 34 27:42 16.9 3.5 5.9 37.9% 37.9% 86.0% 2 0
New York Knicks Toronto Raptors 67 28:44 16.9 3.8 4.7 39.7% 39.7% 85.5% 7 0
New York Knicks 1 19:00 7 1 3 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
New York Knicks 83 27:27 14.2 4 3.1 36.1% 36.1% 81.5% 3 0
New York Knicks 5 18:50 8.6 2.8 4 35.0% 35.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions