Queiros Felipe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union De Santa Fe 30 18:22 5.9 3.3 0.4 39.4% 29.7% 72.4% 0 0
Liga A Liga A 30 18:22 5.9 3.3 0.4 39.4% 29.7% 72.4% 0 0
Trouville Botafogo 25 28:13 8.7 3.3 1.1 33.9% 27.5% 63.8% 0 0
Cearense 1 31:17 10 3 0 33.3% 22.2% 0% 0 0
Cearense 35 24:40 8.8 4.1 1 43.8% 36.9% 71.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions