Qi Lin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Xinjiang 29 28:21 11.4 2.4 1.3 43.8% 35.7% 74.2% 0 0
CBA CBA 25 29:30 12 2.6 1.3 43.5% 36.3% 76.3% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 21:09 7.8 1.2 1.2 46.4% 30.8% 33.3% 0 0
Xinjiang 40 34:52 14.1 4 1.7 41.9% 32.2% 75.0% 2 0
Xinjiang 58 35:19 17.5 3.1 1.3 46.7% 39.5% 77.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions