Qavtaradze Dachi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kutaisi 3 20:11 3.7 1.3 3 25.0% 16.7% 66.7% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 20:11 3.7 1.3 3 25.0% 16.7% 66.7% 0 0
Kutaisi 14 14:00 3.1 1.1 1.7 34.0% 20.8% 40.0% 0 0
Kutaisi 6 10:47 2.3 1.5 0.7 45.5% 0.0% 40.0% 0 0
Kutaisi 10 7:28 2.1 0.6 1.2 41.2% 0.0% 58.3% 0 0
Kutaisi 1 0:09 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Kutaisi 12 5:21 0.8 0.5 0.9 30.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions