Qadaria Vakhtang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rustavi 3 13:59 3 3 0.3 50.0% 0% 50.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 13:59 3 3 0.3 50.0% 0% 50.0% 0 0
Rustavi 23 12:31 5.4 2.8 0.3 53.8% 44.4% 72.9% 0 0
Batumi 18 21:36 10.4 5.4 1.3 50.4% 37.1% 51.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions