Q. Wahad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet 2 13:10 5.5 3 0.5 55.6% 0% 50.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 2 13:10 5.5 3 0.5 55.6% 0% 50.0% 0 0
Cholet 36 16:47 5.4 4.1 0.2 53.5% 50.0% 66.3% 0 0
Cholet 8 18:08 6.9 5.8 0.5 51.2% 0% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions