Q. Temidayo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Apolonia Fier 29 29:05 15.9 4.4 2 48.3% 35.7% 65.5% 0 0
Superliga Superliga 25 28:36 16.2 4.6 2.2 49.4% 36.3% 68.6% 0 0
Liga Unike Liga Unike 4 32:05 13.8 3.2 1 42.0% 32.3% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions