Q. Ruel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angers 2 20:26 8.5 4.5 1 38.5% 40.0% 71.4% 0 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 2 20:26 8.5 4.5 1 38.5% 40.0% 71.4% 0 0
Angers 32 16:11 4.3 3.3 0.6 37.3% 32.4% 60.0% 0 0
Angers 1 19:51 7 3 0 50.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions