Q. Rose

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois 18 25:13 13.1 3.5 1.9 51.9% 41.7% 82.7% 0 0
Pro B Pro B 18 25:13 13.1 3.5 1.9 51.9% 41.7% 82.7% 0 0
Manawatu Jets 10 34:46 21.7 4.5 3.3 42.5% 28.1% 72.5% 0 0
Ostioneros de Guaymas 21 32:17 12.7 5.2 2.6 45.3% 34.0% 78.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions