Q. Miller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Miguel Beermen 3 28:45 15 5 2 38.5% 31.2% 76.9% 0 0
EASL EASL 3 28:45 15 5 2 38.5% 31.2% 76.9% 0 0
Toyama 38 26:10 13.9 6.3 1.7 44.4% 34.5% 85.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions