Q. Miller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braine W 35 24:39 12.6 7.7 1.9 46.5% 25.7% 72.9% 10 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 27:47 13 7 2.1 40.6% 28.9% 69.0% 2 0
Top Division Women Top Division Women 26 23:34 12.5 8 1.9 49.0% 23.9% 74.4% 8 0
Braine W 37 26:24 17.1 10.4 2.3 48.4% 28.9% 78.8% 21 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions