Q. McConico

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Motilones del Norte 14 17:31 8.5 4.2 0.4 47.4% 33.3% 50.0% 0 0
LBP LBP 14 17:31 8.5 4.2 0.4 47.4% 33.3% 50.0% 0 0
Centauros 9 14:30 7 3.9 0.7 42.2% 0.0% 64.3% 0 0
Lusitania 3 19:02 5 2.7 0.3 35.3% 0% 60.0% 0 0
Lusitania 10 21:26 8.7 4.6 0.3 59.4% 0.0% 55.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions