Q. Losser

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dijon 25 16:32 8.2 3.4 1.2 60.0% 0.0% 78.7% 1 0
LNB LNB 25 16:32 8.2 3.4 1.2 60.0% 0.0% 78.7% 1 0
Dijon 7 18:30 8.3 3.9 1 53.5% 100.0% 83.3% 0 0
Hyeres-Toulon 37 23:36 10.9 6.1 1.1 0.0% 0.0% 76.5% 3 0
Hyeres-Toulon 3 20:00 12.7 4.3 1 72.7% 0% 100.0% 0 0
Hyeres-Toulon 1 28:48 10 6 2 75.0% 0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions