Q. Le

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ho Chi Minh City Wings 15 23:07 8.8 2.7 1.2 40.2% 27.8% 52.4% 0 0
VBA VBA 15 23:07 8.8 2.7 1.2 40.2% 27.8% 52.4% 0 0
Can Tho Catfish 8 5:11 3.1 0 0.4 56.2% 44.4% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions