Q. Guerrier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montreal Alliance 19 28:37 15.4 7.4 2 49.6% 30.0% 50.0% 5 0
CEBL CEBL 19 28:37 15.4 7.4 2 49.6% 30.0% 50.0% 5 0
Montreal Alliance Toronto Raptors 25 26:41 15.4 6.6 2.2 42.9% 29.7% 66.2% 6 0
Toronto Raptors 3 12:52 4.7 4.7 0.7 28.6% 28.6% 50.0% 0 0
Canada 4 25:27 6.8 4.5 0 37.0% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions