Q. Green

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kapfenberg Bulls 50 26:28 16.7 4 0.7 45.0% 41.3% 79.9% 1 0
Superliga Superliga 39 26:55 17.4 4.1 0.8 47.2% 43.0% 77.4% 1 0
Austria Cup Austria Cup 4 22:42 14.2 5.2 0 37.8% 36.7% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 7 26:06 14.4 2.9 0.7 36.8% 34.5% 86.2% 0 0
Zalakeramia Graz UBSC 35 25:16 12.3 4.3 0.9 44.3% 40.0% 89.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions