Q. Green

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostioneros de Guaymas 28 23:34 16.1 1.8 4.2 50.7% 41.3% 93.8% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 28 23:34 16.1 1.8 4.2 50.7% 41.3% 93.8% 0 0
Golden Eagle Ylli 10 20:56 10.3 1.9 2.1 33.0% 35.9% 95.5% 0 0
Caledonia Gladiators 13 25:48 22.2 1.8 4.8 56.6% 43.1% 87.5% 0 0
Centauros 13 28:25 17.2 2.7 4.3 40.9% 28.7% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions