Q. Demi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigal Prishtina 15 8:30 1.9 0.8 0.3 40.0% 47.1% 50.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 1 7:17 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
BIBL BIBL 4 6:08 1.5 0.2 0 40.0% 33.3% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 10 9:35 2.3 1.1 0.5 42.1% 53.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions