Q. Dela Rosa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philippines W 8 20:53 11.6 6.4 0.4 51.6% 38.1% 70.4% 1 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 8 20:53 11.6 6.4 0.4 51.6% 38.1% 70.4% 1 0
Philippines W 5 19:36 5.4 4.6 0.8 46.2% 0.0% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions