Q. De Laurentiis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pesaro 34 14:35 4.6 2.6 0.8 54.9% 26.1% 60.0% 0 0
Serie A2 Serie A2 34 14:35 4.6 2.6 0.8 54.9% 26.1% 60.0% 0 0
Pesaro 39 21:26 8.1 4.8 1.2 65.8% 44.4% 67.9% 0 0
Udine Scafati 22 12:21 4.4 3.6 0.7 60.7% 20.0% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions