Q. Cooper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Surrey Scorchers 30 19:20 9.9 1.8 0.6 40.0% 41.3% 84.5% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 4 18:29 9.2 2 0.5 32.1% 39.1% 90.9% 0 0
SLB SLB 26 19:28 10 1.7 0.6 41.1% 41.6% 83.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions