Q. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W 14 7:05 1.8 0.9 0.5 20.0% 9.1% 63.6% 0 0
NBA NBA 14 7:05 1.8 0.9 0.5 20.0% 9.1% 63.6% 0 0
Panathlitikos W 12 35:40 19.9 10.7 4.2 47.3% 20.0% 69.8% 7 0
Panathlitikos W 20 37:20 19.8 9.2 5.1 52.4% 33.3% 76.1% 9 0
TFSE-MTK W 23 33:02 13.3 8.1 3.3 43.1% 32.0% 68.7% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions