Q. Bonneau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boulazac U21 Boulazac 32 23:43 7.5 2.8 1.7 44.7% 33.6% 67.1% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 29 25:54 8.1 3.1 1.8 44.9% 33.6% 67.1% 0 0
LNB LNB 3 2:36 1 0.3 0.3 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions