Q. Bailey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taranaki Airs 20 16:43 6.2 3.4 0.7 55.6% 0.0% 63.6% 0 0
NBL NBL 20 16:43 6.2 3.4 0.7 55.6% 0.0% 63.6% 0 0
Taranaki Airs 18 9:27 2.7 2.5 0.7 51.4% 0.0% 55.6% 0 0
Taranaki Airs 22 16:07 4.9 3 0.6 51.2% 27.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions