Putra Yvheniia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Ruzomberok W 2 24:04 8 5.5 0 63.6% 0% 66.7% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 24:04 8 5.5 0 63.6% 0% 66.7% 0 0
Ukraine W 2 12:06 4.5 3 1 80.0% 0% 50.0% 0 0
MBK Ruzomberok W 40 19:03 7.2 5.7 0.9 50.4% 0.0% 58.2% 4 0
Ukraine W 6 11:55 3.8 2.2 0.7 52.4% 0.0% 16.7% 0 0
Caledonia Gladiators W 5 11:41 4.4 2.4 0 52.6% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions