Putney Raphiael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSSB Tigers Petro Atletico 4 21:24 8.8 4.2 1.8 44.0% 52.9% 80.0% 0 0
BAL BAL 4 21:24 8.8 4.2 1.8 44.0% 52.9% 80.0% 0 0
Rivers Hoopers 8 26:55 15.1 5 1.2 43.1% 36.7% 54.5% 0 0
Al-Fateh 4 19:54 10 4 1.8 39.5% 29.4% 50.0% 0 0
Pioneros de Los Mochis 31 32:03 17.8 9.3 1.6 49.1% 34.6% 76.2% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions