Puter Bozena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa W 17 20:04 7.2 4.6 1 32.7% 22.0% 76.8% 1 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 15 19:36 7 4.5 0.9 33.3% 24.3% 75.6% 1 0
CEWL Women CEWL Women 2 23:37 8.5 6 1.5 28.6% 0.0% 81.8% 0 0
Polonia Warszawa W 5 13:32 4.4 2 1 42.9% 33.3% 100.0% 0 0
VBW Gdynia W 1 13:04 6 1 1 40.0% 50.0% 0% 0 0
VBW Gdynia W 35 10:29 3 1.3 0.6 34.1% 35.7% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions