Putans Alberts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vef Riga Skola 4 29:55 6.8 5.5 3.2 25.8% 14.3% 66.7% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 4 29:55 6.8 5.5 3.2 25.8% 14.3% 66.7% 0 0
VEF Riga 35 11:52 1.7 1.5 0.6 44.0% 29.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions