Put Filip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin 27 13:35 3.3 1.8 0.9 38.5% 23.5% 80.8% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 27 13:35 3.3 1.8 0.9 38.5% 23.5% 80.8% 0 0
Lublin 11 17:04 2.9 1.8 1.3 35.1% 16.7% 100.0% 0 0
Lublin 47 18:16 5 2 1.3 44.1% 33.0% 72.3% 0 0
Lublin 1 18:12 6 1 0 25.0% 40.0% 0% 0 0
Lublin 35 12:30 5.2 2.3 0.9 60.2% 45.8% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions