Punter Kieffer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Morphou 15 36:46 15.9 4.7 4.6 36.8% 32.6% 84.2% 0 0
Division A Division A 15 36:46 15.9 4.7 4.6 36.8% 32.6% 84.2% 0 0
Sloboda 13 16:28 7.5 1.6 0.6 47.0% 39.5% 91.3% 0 0
Promo 27 31:35 15.1 3.3 2.4 44.1% 40.1% 88.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions