Pulpan Viktor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brno 45 21:05 6 3 4.4 40.6% 13.6% 73.2% 1 0
NBL NBL 43 21:27 6.1 3.1 4.5 40.4% 12.3% 72.5% 1 0
Czech Cup Czech Cup 2 13:03 3.5 1 2 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Brno 7 22:19 4.6 2.7 3.7 60.9% 40.0% 50.0% 0 0
Brno 61 26:35 8.9 4.3 4.6 48.9% 25.2% 59.4% 2 0
Czech Republic 2 3:12 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Brno 46 28:29 9.9 4.3 5.3 46.0% 26.4% 52.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions