Pullins Morgan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W 3 11:03 4.7 2.3 0.3 46.2% 0% 66.7% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 3 11:03 4.7 2.3 0.3 46.2% 0% 66.7% 0 0
FSV Rijeka W 2 16:14 6 4 0.5 50.0% 100.0% 20.0% 0 0
Kibirkstis Vilnius W 20 19:29 8.5 4.3 1.1 56.1% 14.3% 72.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions