Ptsiatzi Irini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathinaikos W 14 5:53 1 0.8 0.7 35.7% 0.0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 4:18 0.5 0 0.5 0% 0% 25.0% 0 0
A1 Women A1 Women 12 6:09 1.1 0.9 0.8 35.7% 0.0% 75.0% 0 0
Panathinaikos W 10 3:56 1.1 1.2 0.6 30.8% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions