Pszczolarska Aleksandra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AZS Poznan W 34 23:31 7.7 3.9 1.2 42.7% 28.6% 64.8% 2 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 34 23:31 7.7 3.9 1.2 42.7% 28.6% 64.8% 2 0
Sosnowiec W 2 16:17 9 4 1 54.5% 66.7% 100.0% 0 0
Sosnowiec W 35 24:22 7.8 5.2 1.2 36.2% 24.0% 77.0% 3 0
Gorzow W 2 21:54 4 2.5 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Gorzow W 35 21:49 4.9 3 1.3 34.3% 31.1% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions