Pruitt Nigel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik 11 16:15 7.2 3 0.6 43.1% 34.1% 88.2% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 18:12 7 2 0 40.0% 25.0% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 10 16:03 7.2 3.1 0.7 43.4% 35.1% 86.7% 0 0
Mulhouse 1 23:49 8 5 1 50.0% 100.0% 100.0% 0 0
Thorl 27 32:32 17.9 6.8 2.8 44.4% 38.0% 75.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions