Prozapas Oleksandr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stariy Lutsk 30 23:03 8.9 2.4 1.7 36.4% 34.4% 81.5% 0 0
Super League Super League 30 23:03 8.9 2.4 1.7 36.4% 34.4% 81.5% 0 0
Stariy Lutsk 29 21:27 7 1.8 1 33.5% 33.3% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions