Prot Imanol

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poitiers 43 23:47 8.3 3.3 1.1 40.8% 33.7% 80.0% 0 0
Pro B Pro B 43 23:47 8.3 3.3 1.1 40.8% 33.7% 80.0% 0 0
Poitiers 38 17:07 5.2 2.4 1.2 27.4% 26.9% 85.2% 0 0
Poitiers 3 23:41 11.7 4 1.3 40.0% 31.8% 0% 0 0
Poitiers 31 14:15 5 1.6 0.6 40.4% 37.6% 66.7% 0 0
Poitiers 1 7:53 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions