Proleta Domagoj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Wahda 3 33:13 19.3 5.7 3.7 45.0% 14.3% 87.0% 0 0
WASL WASL 3 33:13 19.3 5.7 3.7 45.0% 14.3% 87.0% 0 0
Zadar 31 14:31 5.3 2.1 1.1 44.7% 38.4% 80.6% 0 0
Zadar 25 9:48 3.2 1.2 0.9 45.2% 42.2% 100.0% 0 0
Cibona 25 17:16 5.9 2.2 0.8 42.4% 33.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions