Prokopenko Vadim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Silute 36 25:54 11.6 6.8 1.2 57.7% 35.8% 53.1% 6 0
NKL NKL 36 25:54 11.6 6.8 1.2 57.7% 35.8% 53.1% 6 0
Silute 15 17:03 6.5 4.7 1.5 42.5% 30.8% 62.5% 1 0
Budivelnyk 1 26:01 25 7 1 64.7% 0.0% 75.0% 0 0
Budivelnyk 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions