Procida Gabriele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy 5 20:39 11.6 2.4 0.4 46.3% 40.7% 90.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 20:39 11.6 2.4 0.4 46.3% 40.7% 90.0% 0 0
Italy 1 18:57 7 0 2 42.9% 20.0% 0% 0 0
Real Madrid 29 14:17 6.4 1.6 0.7 55.6% 42.5% 76.5% 0 0
Italy Valencia Real Madrid 12 6:28 2.2 0.8 0.2 32.0% 37.5% 83.3% 0 0
Alba Berlin 21 17:55 7.2 2 0.8 39.2% 28.4% 67.3% 0 0
Alba Berlin 26 20:31 9.7 2.2 0.7 43.9% 21.9% 74.5% 0 0
Alba Berlin 16 17:02 9.7 1.9 1.2 48.0% 42.6% 79.6% 0 0
Alba Berlin Italy 29 18:01 8.1 2 0.9 42.6% 29.1% 74.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions