Prim Gaige

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mobis Phoebus 58 20:54 17.1 6.8 2 50.1% 25.4% 83.2% 13 0
KBL KBL 58 20:54 17.1 6.8 2 50.1% 25.4% 83.2% 13 0
Mobis Phoebus 54 22:23 19.2 7.3 1.5 57.1% 18.6% 78.5% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions