Prieto Patricio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flamengo Nacional Aguada 47 23:26 9.6 3.5 1.7 44.2% 38.8% 68.8% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 8 23:39 8.1 4.1 1.9 40.8% 37.5% 68.4% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 39 23:23 9.9 3.3 1.7 44.7% 39.0% 68.9% 0 0
Nacional 41 21:49 7.8 3.1 1.8 42.8% 31.0% 80.3% 0 0
Nacional 46 24:52 8.3 2.6 2 40.8% 36.1% 75.0% 1 0
Uruguay 2 3:56 1.5 0 0 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions