Prieto Alba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jairis W 3 29:03 13 4.3 2.7 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 3 29:03 13 4.3 2.7 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Jairis W 38 21:06 6.4 3 2.1 41.0% 25.5% 70.5% 0 0
Jairis W 1 22:59 4 2 3 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
IDK Gipuzkoa W 39 19:42 7.1 2.3 2.1 38.9% 32.3% 86.8% 0 0
IDK Gipuzkoa W 1 19:31 0 1 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
IDK Gipuzkoa W 32 23:36 8.3 3 2.4 41.6% 36.3% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions