Prewitt Omar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tofas 11 25:15 10.4 3.9 2.2 40.9% 42.6% 68.4% 1 0
Super Ligi Super Ligi 11 25:15 10.4 3.9 2.2 40.9% 42.6% 68.4% 1 0
Tofas 16 21:18 7.9 3.2 2.1 43.9% 31.7% 75.0% 0 0
Siauliai 8 20:19 9.4 4.6 2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions