Preibys Edgaras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kretinga 30 19:32 6.7 2.7 1 46.8% 36.8% 64.3% 0 0
NKL NKL 30 19:32 6.7 2.7 1 46.8% 36.8% 64.3% 0 0
Silute 33 23:13 7.4 3 1.2 49.7% 28.8% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions